Phụ kiện EF103F.2
Thông số kỹ thuật phụ kiện Schmersal EF103F.2
đại lý schmersal | đại lý EF103F.2
nhà phân phối schmersal | nhà phân phối EF103F.2
- Flat plug-in connector
- Mounting flange position 2
- 31-32; 43-44 (Contact labelling)
Dữ liệu đặt hàng
Mô tả loại sản phẩm |
EF103F.2 |
Article number (order number) |
101006573 |
EAN (European Article Number) |
4030661463537 |
eCl@ss number, version 12.0 |
27-37-13-02 |
eCl@ss number, version 11.0 |
27-37-13-02 |
eCl@ss number, version 9.0 |
27-37-13-02 |
ETIM number, version 7.0 |
EC000041 |
ETIM number, version 6.0 |
EC000041 |
Phê duyệt – Tiêu chuẩn
Certificates |
cULus CCC |
Dữ liệu chung
Tiêu chuẩn |
EN IEC 60947-5-1 EN IEC 60947-1 |
Versions |
Contact element |
Design |
Slow action |
Vật liệu thân |
Plastic, glass-fibre reinforced thermoplastic, self-extinguishing |
Contact labelling |
31-32 43-44 |
Trọng lượng thô |
21 g |
Dữ liệu chung – Features
Số lượng thường đóng (NC) |
1 |
Số lượng thường mở (NO) |
1 |
Dữ liệu cơ học
Installation instructions |
pluggable |
Tuổi thọ cơ học, tối thiểu |
10,000,000 Operations |
Positive break travel |
2 mm |
Tiếp điểm mở |
3 mm NO |
Note Bounce duration |
Bounce duration at an Actuating speed of 100mm/s |
Gắn flange position |
2 |
Dữ liệu cơ học – Connection technique
Kết thúc |
Plug-in terminal |
Dữ liệu cơ học – Dimensions
Length |
46 mm |
Width |
10 mm |
Depth |
60 mm |
Điều kiện môi trường xung quanh
Mức độ bảo vệ of the switch rooms |
IP40 |
Mức độ bảo vệ of clips or terminals |
IP20 |
Nhiệt độ môi trường |
-25 … +80 °C |
Khả năng chống sốc |
110 g / 4 ms |
Resistant to vibration |
Resistance to vibration: 20 g / 10…200 Hz |
Điều kiện môi trường xung quanh – Insulation values
Điện áp cách điện định mức Ui |
400 V |
Dữ liệu điện
Kiểm tra nhiệt hiện tại |
10 A |
Loại sử dụng AC-15 |
230 VAC |
Loại sử dụng AC-15 |
8 A |
Loại sử dụng DC-13 |
24 VDC |
Loại sử dụng DC-13 |
5 A |
Suitable for low-voltages |
≥ 5 V / ≥ 3.2 mA |
Phần tử chuyển mạch |
NC contact, NO contact |
Nguyên tắc chuyển đổi |
Slow action |
Thời lượng thoát, tối đa |
5 ms |
Switching frequency |
1,200 /h |
Vật liệu tiếp điểm, điện |
Silver |