Phụ kiện Schmersal MKTA32/WKT-26
Phụ kiện MKTA32/WKT-26 | đại lý MKTA32/WKT-26 | nhà phân phối MKTA32/WKT-26
Phụ kiện MKTA32/WKT-26 là thiết bị do Schmersal (Đức) sản xuất, thuộc nhóm phụ kiện trong danh mục thiết bị an toàn máy. Mã đặt hàng (article number) của model này là 101186702, mã EAN 4030661604244.
Về mặt cấu tạo, MKTA32/WKT-26 có cấp bảo vệ IP65 IP67, dải nhiệt độ môi trường -25 … +80 °C, khối lượng 120 g.
Khả năng đóng cắt theo loại sử dụng: AC-15 250 VAC, DC-13 24 VDC.
Tiêu chuẩn áp dụng: EN IEC 60947-5-1 EN IEC 60947-1.
Chúng tôi là nhà phân phối thiết bị Schmersal tại Việt Nam, cung cấp phụ kiện MKTA32/WKT-26 cùng tài liệu kỹ thuật và hỗ trợ lựa chọn model tương đương khi cần.
Đặc điểm nổi bật của phụ kiện MKTA32/WKT-26
- without Locking sleeve
- 2 Contacts
- Mounting depth 70 mm
- 2 switch position
- Mounting hole 22.3 mm
- Mounting Knurled nut
- up to 6 mm front plate thickness
Thông số kỹ thuật phụ kiện MKTA32/WKT-26
Dữ liệu đặt hàng
| Mô tả loại sản phẩm |
MKTA32/WKT-26 |
| Article number (order number) |
101186702 |
| EAN (European Article Number) |
4030661604244 |
| eCl@ss number, version 12.0 |
27-37-14-04 |
| eCl@ss number, version 11.0 |
27-37-14-04 |
| eCl@ss number, version 9.0 |
27-37-14-04 |
| ETIM number, version 7.0 |
EC000632 |
| ETIM number, version 6.0 |
EC000632 |
Phê duyệt – Tiêu chuẩn
| Certificates |
cURus |
Dữ liệu chung
| Tiêu chuẩn |
EN IEC 60947-5-1 EN IEC 60947-1 |
| Installation conditions (mechanical) |
arbitrarily |
| Material of the front ring |
Aluminium – anodised |
| Material of the bellows |
Silicone |
| Material thickness of the sealing bellows |
2 mm |
| Colour of the front ring |
Silver |
| Colour of the bellows |
Black |
| Trọng lượng thô |
120 g |
Dữ liệu chung – Features
| Return to zero position |
Yes |
| External applications |
Yes |
| Galvanically separated contact bridges |
Yes |
| Probing possible |
Yes |
| Number of auxiliary contacts |
2 |
| Number of directions |
2 |
| Số lượng thường mở (NO) per direction |
1 |
| Number of switch positions |
2 |
| Number of switching stages |
2 |
Dữ liệu cơ học
| Latching position |
left right |
| Tuổi thọ cơ học, tối thiểu |
1,000,000 Operations |
| Actuating force, approx. |
11 N |
| Gắn |
Knurled nut |
Dữ liệu cơ học – Connection technique
| Kết thúc |
Screw terminals M20 x 1.5 |
| Cable section, minimum |
0.5 mm² |
| Cable section, maximum |
2.5 mm² |
| Note (Cable section) |
All indications including the conductor ferrules. |
Dữ liệu cơ học – Dimensions
| Gắn depth |
70 mm |
| Length of the actuator |
77 mm |
| Gắn diameter |
22.3 mm |
| Thickness, of the front panel, minimum |
1.5 mm |
| Thickness of the front panel, maximum |
6 mm |
| Diameter for the Installation to EN 60947-1 |
22.3 + 0.4 mm |
| Spacing |
80 x 80 mm |
Điều kiện môi trường xung quanh
| Mức độ bảo vệ |
IP65 IP67 |
| Nhiệt độ môi trường |
-25 … +80 °C |
| Khả năng chống rung |
10 … 200 Hz, with 20 g |
| Khả năng chống sốc |
110 g / 4 ms – 30 g / 18 ms |
Điều kiện môi trường xung quanh – Insulation values
| Điện áp cách điện định mức Ui |
400 V |
| Điện áp chịu xung định mức Uimp |
4 kV |
| Mức độ ô nhiễm |
3 |
Dữ liệu điện
| Kiểm tra nhiệt hiện tại |
10 A |
| Loại sử dụng AC-15 |
250 VAC |
| Loại sử dụng AC-15 |
8 A |
| Loại sử dụng DC-13 |
24 VDC |
| Loại sử dụng DC-13 |
5 A |
| Phần tử chuyển mạch |
NO/NO contact |
| Nguyên tắc chuyển đổi |
Slow action |
| Switching frequency |
1,200 /h |
Note
| Notice (switch position) |
Position A, B |
Sản phẩm liên quan
- Phụ kiện SE-P40-2500 PACK. RUBBER PROF. 2.5 M
- Phụ kiện SE-P40-1250 PACK. RUBBER PROF. 1.25 M
- Phụ kiện SE-P40-5000 PACKED RUBBER PROFILE 5 M
- Phụ kiện MKTC52/WKT-26
- Phụ kiện SE-P40-NBR 2500 PACK. RUBBER PROF. 2.5 M
- Phụ kiện STW-SL-06
- Khóa điện từ AZM300Z-ST-AS-P-T
Xem thêm toàn bộ Phụ kiện hoặc quay lại trang chủ Schmersal Vietnam.
Câu hỏi thường gặp về phụ kiện MKTA32/WKT-26
Phụ kiện MKTA32/WKT-26 dùng để làm gì?
MKTA32/WKT-26 là phụ kiện của Schmersal, dùng trong hệ thống an toàn máy để giám sát vị trí cửa che chắn, phát hiện chuyển động hoặc ngắt mạch khi có tình huống nguy hiểm.
Thông số kỹ thuật chính của MKTA32/WKT-26 là gì?
cấp bảo vệ IP65 IP67, nhiệt độ môi trường -25 … +80 °C, mã đặt hàng 101186702. Bảng thông số đầy đủ được liệt kê ở mục Thông số kỹ thuật phía trên.
MKTA32/WKT-26 còn hàng không và giao trong bao lâu?
Một số mã Schmersal thông dụng có sẵn tại kho, các mã đặc chủng đặt theo lô nhập từ Đức. Anh/chị gửi mã MKTA32/WKT-26 để chúng tôi kiểm tra tồn kho và báo thời gian giao cụ thể.
Giá MKTA32/WKT-26 được tính thế nào?
Giá phụ thuộc số lượng, thời điểm nhập và yêu cầu chứng từ. Chúng tôi báo giá theo từng đơn cho phụ kiện MKTA32/WKT-26 — liên hệ để nhận báo giá.
Có model nào thay thế được MKTA32/WKT-26?
Một số model cùng nhóm có thể xem xét thay thế: Phụ kiện SE-P40-2500 PACK. RUBBER PROF. 2.5 M, Phụ kiện SE-P40-1250 PACK. RUBBER PROF. 1.25 M, Phụ kiện SE-P40-5000 PACKED RUBBER PROFILE 5 M. Việc thay thế cần đối chiếu số tiếp điểm, điện áp và cấp bảo vệ trước khi quyết định.



