Phụ kiện Schmersal RF10.1
Phụ kiện RF10.1 | đại lý RF10.1 | nhà phân phối RF10.1
Phụ kiện RF10.1 là thiết bị do Schmersal (Đức) sản xuất, thuộc nhóm phụ kiện trong danh mục thiết bị an toàn máy. Mã đặt hàng (article number) của model này là 101195133, mã EAN 4030661456768.
Về mặt cấu tạo, RF10.1 có vỏ nhựa nhiệt dẻo gia cường sợi thuỷ tinh, dải nhiệt độ môi trường -25 … +75 °C, khối lượng 20 g.
Khả năng đóng cắt theo loại sử dụng: AC-15 250 VAC, DC-13 24 VDC.
Tiêu chuẩn áp dụng: EN IEC 60947-5-1 EN IEC 60947-1.
Chúng tôi là nhà phân phối thiết bị Schmersal tại Việt Nam, cung cấp phụ kiện RF10.1 cùng tài liệu kỹ thuật và hỗ trợ lựa chọn model tương đương khi cần.
Đặc điểm nổi bật của phụ kiện RF10.1
- Screw connection
- 11-12 (Contact labelling)
Thông số kỹ thuật phụ kiện RF10.1
Dữ liệu đặt hàng
| Mô tả loại sản phẩm |
RF10.1 |
| Article number (order number) |
101195133 |
| EAN (European Article Number) |
4030661456768 |
| eCl@ss number, version 12.0 |
27-37-13-02 |
| eCl@ss number, version 11.0 |
27-37-13-02 |
| eCl@ss number, version 9.0 |
27-37-13-02 |
| ETIM number, version 7.0 |
EC000041 |
| ETIM number, version 6.0 |
EC000041 |
Phê duyệt – Tiêu chuẩn
| Certificates |
cURus |
Dữ liệu chung
| Tiêu chuẩn |
EN IEC 60947-5-1 EN IEC 60947-1 |
| Climatic stress |
IEC 60068-2-30 |
| Vật liệu thân |
Plastic, glass-fibre reinforced thermoplastic, self-extinguishing |
| Material of the identification label |
Plastic, Polyamide PA |
| Contact labelling |
11-12 |
| Trọng lượng thô |
20 g |
Dữ liệu chung – Features
| Số lượng thường đóng (NC) |
1 |
| Safety classification |
| Mission time |
20 Year(s) |
Phân loại an toàn – Đầu ra an toàn
| B10D Tiếp điểm thường đóng (NC) |
100,000 Operations |
Dữ liệu cơ học
| Installation instructions |
pluggable |
| Tuổi thọ cơ học, tối thiểu |
10,000,000 Operations |
| Positive break travel |
2 mm |
| Tiếp điểm mở |
1 mm |
| Gắn flange position |
1; 2; 3 |
Dữ liệu cơ học – Connection technique
| Kết thúc |
Screw terminals M20 x 1.5 |
| Cable section, minimum |
0.5 mm², rigid 0.5 mm², flexible |
| Cable section, maximum |
2.5 mm², rigid 1.5 mm², flexible |
| Note (Cable section) |
All indications including the conductor ferrules. |
| Tightening torque of Clips |
1 Nm |
Dữ liệu cơ học – Dimensions
| Length |
44 mm |
| Width |
9 mm |
| Height |
25.5 mm |
Điều kiện môi trường xung quanh
| Mức độ bảo vệ of the switch rooms |
IP40 |
| Mức độ bảo vệ of clips or terminals |
IP20 |
| Nhiệt độ môi trường |
-25 … +75 °C |
| Khả năng chống rung |
5 g |
| Khả năng chống sốc |
30 g / 18 ms |
| Resistant to vibration |
20 g / 10 … 150 Hz |
Điều kiện môi trường xung quanh – Insulation values
| Điện áp cách điện định mức Ui |
400 V |
| Điện áp chịu xung định mức Uimp |
4 kV |
| Mức độ ô nhiễm |
3 |
Dữ liệu điện
| Kiểm tra nhiệt hiện tại |
10 A |
| Loại sử dụng AC-15 |
250 VAC |
| Loại sử dụng AC-15 |
6 A |
| Loại sử dụng DC-13 |
24 VDC |
| Loại sử dụng DC-13 |
3 A |
| Suitable for low-voltages |
≥ 5 V / ≥ 1 mA |
| Phần tử chuyển mạch |
Opener (NC) |
| Nguyên tắc chuyển đổi |
Slow action |
| Switching frequency |
1,200 /h |
| Vật liệu tiếp điểm, điện |
Silver |
Sản phẩm liên quan
- Phụ kiện SMS 5-250-500
- Phụ kiện SMS 5-1000-1500
- Phụ kiện RLDEWS24
- Phụ kiện RF10
- Phụ kiện STW-SL-05
- Khóa điện từ AZM 161 B ST1-AS A
- Cảm biến an toàn BNS 16 ST1-AS V
Xem thêm toàn bộ Phụ kiện hoặc quay lại trang chủ Schmersal Vietnam.
Câu hỏi thường gặp về phụ kiện RF10.1
Phụ kiện RF10.1 dùng để làm gì?
RF10.1 là phụ kiện của Schmersal, dùng trong hệ thống an toàn máy để giám sát vị trí cửa che chắn, phát hiện chuyển động hoặc ngắt mạch khi có tình huống nguy hiểm.
Thông số kỹ thuật chính của RF10.1 là gì?
Vỏ nhựa nhiệt dẻo gia cường sợi thuỷ tinh, nhiệt độ môi trường -25 … +75 °C, mã đặt hàng 101195133. Bảng thông số đầy đủ được liệt kê ở mục Thông số kỹ thuật phía trên.
RF10.1 còn hàng không và giao trong bao lâu?
Một số mã Schmersal thông dụng có sẵn tại kho, các mã đặc chủng đặt theo lô nhập từ Đức. Anh/chị gửi mã RF10.1 để chúng tôi kiểm tra tồn kho và báo thời gian giao cụ thể.
Giá RF10.1 được tính thế nào?
Giá phụ thuộc số lượng, thời điểm nhập và yêu cầu chứng từ. Chúng tôi báo giá theo từng đơn cho phụ kiện RF10.1 — liên hệ để nhận báo giá.
Có model nào thay thế được RF10.1?
Một số model cùng nhóm có thể xem xét thay thế: Phụ kiện SMS 5-250-500, Phụ kiện SMS 5-1000-1500, Phụ kiện RLDEWS24. Việc thay thế cần đối chiếu số tiếp điểm, điện áp và cấp bảo vệ trước khi quyết định.



