Phụ kiện Schmersal SMS 4-250-1000
Phụ kiện SMS 4-250-1000 | đại lý SMS 4-250-1000 | nhà phân phối SMS 4-250-1000
Phụ kiện SMS 4-250-1000 là thiết bị do Schmersal (Đức) sản xuất, thuộc nhóm phụ kiện trong danh mục thiết bị an toàn máy. Mã đặt hàng (article number) của model này là 103010445, mã EAN 4030661471723.
Về mặt cấu tạo, SMS 4-250-1000 có cấp bảo vệ IP65, dải nhiệt độ môi trường +0 … +60 °C, khối lượng 8,470 g.
Model này đạt Performance Level tối đa d theo EN ISO 13849-1, phù hợp cho các mạch an toàn trên dây chuyền sản xuất.
Tiêu chuẩn áp dụng: EN ISO 13849-1 EN ISO 13856-1.
Chúng tôi là nhà phân phối thiết bị Schmersal tại Việt Nam, cung cấp phụ kiện SMS 4-250-1000 cùng tài liệu kỹ thuật và hỗ trợ lựa chọn model tương đương khi cần.
Đặc điểm nổi bật của phụ kiện SMS 4-250-1000
- Robust design
- Modular switching mat system
- Special sizes are available on request
- Maintenance free
- Simple mounting
- Slip-free surface
- High resistance to chemicals
- No additional terminating resistor required
- No additional baseplate
- 4-wire connecting cable
Thông số kỹ thuật phụ kiện SMS 4-250-1000
Dữ liệu đặt hàng
| Mô tả loại sản phẩm |
SMS 4-250-1000 |
| Article number (order number) |
103010445 |
| EAN (European Article Number) |
4030661471723 |
| eCl@ss number, version 12.0 |
27-27-34-02 |
| eCl@ss number, version 11.0 |
27-27-34-02 |
| eCl@ss number, version 9.0 |
27-27-34-02 |
| ETIM number, version 7.0 |
EC002887 |
| ETIM number, version 6.0 |
EC002887 |
Phê duyệt – Tiêu chuẩn
| Certificates |
TÜV cULus |
Dữ liệu chung
| Tiêu chuẩn |
EN ISO 13849-1 EN ISO 13856-1 |
| Material of the surface/surface material |
Polyurethane PUR |
| Shore hardness |
78 ±5 A |
| Grammage |
25 kg/m2 |
| Reaction time, maximum |
25 ms |
| Maintenance |
maintenance free Annual maintenance is recommended. |
| Trọng lượng thô |
8,470 g |
Dữ liệu chung – Features
| Cascadable |
Yes |
| Safety classification |
| Performance Level, up to |
d |
| Category |
3 |
| Safety Integrity Level (SIL), suitable for applications in |
2 |
| Mission time |
20 Year(s) |
| Note (Category) |
To max. 52,000 switching cycles/year with max. 60% contact load; deviating applications on request. |
Dữ liệu cơ học
| Tuổi thọ cơ học, tối thiểu |
1,000,000 Operations |
| Actuating force |
150 N |
| Note (Actuating force) |
With round body Ø 80mm |
| Admissable load |
20 N/mm2 |
| Notice (Admissable load) |
With round body Ø 80mm |
| Inactive border |
16 mm |
Dữ liệu cơ học – Connection technique
| Length of cable |
6 m |
| Kết thúc |
Cable |
| Wire cross-section |
0.34 mm2 |
| Wire cross-section |
22 AWG |
Dữ liệu cơ học – Dimensions
| Length |
1,000 mm |
| Width |
250 mm |
| Height |
14 mm |
Điều kiện môi trường xung quanh
| Mức độ bảo vệ |
IP65 |
| Nhiệt độ môi trường |
+0 … +60 °C |
Accessory
| Recommended safety switchgear |
SRB 301HC/R, SRB 301HC/T |
Notes – Chemical resistance
| Material resistance (water) |
resistent |
| Material resistance (10% acids) |
resistent |
| Material resistance (10% lyes) |
resistent |
| Material resistance (petrol) |
resistent |
| Material resistance (oil) |
resistent |
Sản phẩm liên quan
- Phụ kiện RF03.1
- Phụ kiện RF03
- Phụ kiện SMS 5-1000-1000
- Phụ kiện SMS 4-750-1000
- Phụ kiện RLDEWS24
- Phụ kiện EX-EBG311.O
- Khóa điện từ AZM201BZ-I1-ST-T-AS-A-P
Xem thêm toàn bộ Phụ kiện hoặc quay lại trang chủ Schmersal Vietnam.
Câu hỏi thường gặp về phụ kiện SMS 4-250-1000
Phụ kiện SMS 4-250-1000 dùng để làm gì?
SMS 4-250-1000 là phụ kiện của Schmersal, dùng trong hệ thống an toàn máy để giám sát vị trí cửa che chắn, phát hiện chuyển động hoặc ngắt mạch khi có tình huống nguy hiểm. Model đạt Performance Level tới d.
Thông số kỹ thuật chính của SMS 4-250-1000 là gì?
cấp bảo vệ IP65, nhiệt độ môi trường +0 … +60 °C, mã đặt hàng 103010445. Bảng thông số đầy đủ được liệt kê ở mục Thông số kỹ thuật phía trên.
SMS 4-250-1000 còn hàng không và giao trong bao lâu?
Một số mã Schmersal thông dụng có sẵn tại kho, các mã đặc chủng đặt theo lô nhập từ Đức. Anh/chị gửi mã SMS 4-250-1000 để chúng tôi kiểm tra tồn kho và báo thời gian giao cụ thể.
Giá SMS 4-250-1000 được tính thế nào?
Giá phụ thuộc số lượng, thời điểm nhập và yêu cầu chứng từ. Chúng tôi báo giá theo từng đơn cho phụ kiện SMS 4-250-1000 — liên hệ để nhận báo giá.
Có model nào thay thế được SMS 4-250-1000?
Một số model cùng nhóm có thể xem xét thay thế: Phụ kiện RF03.1, Phụ kiện RF03, Phụ kiện SMS 5-1000-1000. Việc thay thế cần đối chiếu số tiếp điểm, điện áp và cấp bảo vệ trước khi quyết định.



