Phụ kiện Schmersal T2FH 232-11UEDR/11UEDR
Phụ kiện T2FH 232-11UEDR/11UEDR | đại lý T2FH 232-11UEDR/11UEDR | nhà phân phối T2FH 232-11UEDR/11UEDR
Phụ kiện T2FH 232-11UEDR/11UEDR là thiết bị do Schmersal (Đức) sản xuất, thuộc nhóm phụ kiện trong danh mục thiết bị an toàn máy. Mã đặt hàng (article number) của model này là 151216987, mã EAN 4030661529578.
Về mặt cấu tạo, T2FH 232-11UEDR/11UEDR có vỏ nhôm, cấp bảo vệ IP65, dải nhiệt độ môi trường -25 … +60 °C, khối lượng 3,850 g.
Khả năng đóng cắt theo loại sử dụng: AC-15 230 VAC, DC-13 24 VDC.
Tiêu chuẩn áp dụng: BG-GS-ET-14 BG-GS-ET-15 DIN VDE 0660-200 EN IEC 60947-5-1.
Chúng tôi là nhà phân phối thiết bị Schmersal tại Việt Nam, cung cấp phụ kiện T2FH 232-11UEDR/11UEDR cùng tài liệu kỹ thuật và hỗ trợ lựa chọn model tương đương khi cần.
Đặc điểm nổi bật của phụ kiện T2FH 232-11UEDR/11UEDR
- 2 contacts per pedal
- Protective shield with wide opening
- double-pedal type
- 2 lỗ luồn cáp M25
- High level of stability
Thông số kỹ thuật phụ kiện T2FH 232-11UEDR/11UEDR
Dữ liệu đặt hàng
| Mô tả loại sản phẩm |
T2FH 232-11UEDR/11UEDR |
| Article number (order number) |
151216987 |
| EAN (European Article Number) |
4030661529578 |
| eCl@ss number, version 12.0 |
27-37-12-18 |
| eCl@ss number, version 11.0 |
27-37-12-18 |
| eCl@ss number, version 9.0 |
27-37-12-18 |
| ETIM number, version 7.0 |
EC001258 |
| ETIM number, version 6.0 |
EC001258 |
Phê duyệt – Tiêu chuẩn
| Certificates |
cULus CCC |
Dữ liệu chung
| Tiêu chuẩn |
BG-GS-ET-14 BG-GS-ET-15 DIN VDE 0660-200 EN IEC 60947-5-1 |
| Vật liệu thân |
Aluminium |
| Vật liệu bên ngoài thân |
powder-coated |
| Material of the housing cover |
Aluminium |
| Material of the pedal |
Glass-fibre, reinforced thermoplastic |
| Material of the protective shield |
Aluminium |
| Trọng lượng thô |
3,850 g |
Dữ liệu chung – Features
| Latching |
Yes |
| Suitable for EMERGENCY-OFF |
Yes |
| Protective shield |
Yes |
| Probing possible |
Yes |
| Number of pedals, NC |
1 |
| Number of pedals, NO |
1 |
| Safety classification |
| Tiêu chuẩn |
EN ISO 13849-1 |
| Mission time |
20 Year(s) |
Phân loại an toàn – Đầu ra an toàn
| B10D Tiếp điểm thường đóng (NC) |
100,000 Operations |
Dữ liệu cơ học
| Tuổi thọ cơ học, tối thiểu |
1,000,000 Operations |
Dữ liệu cơ học – Connection technique
| Kết thúc |
Screw terminals M20 x 1.5 |
| Cable section, maximum |
2.5 mm² |
| Note (Cable section) |
All indications including the conductor ferrules. |
Dữ liệu cơ học – Dimensions
| Width |
295 mm |
| Height |
189 mm |
| Depth |
274 mm |
Điều kiện môi trường xung quanh
| Mức độ bảo vệ |
IP65 |
| Nhiệt độ môi trường |
-25 … +60 °C |
| Nhiệt độ bảo quản và vận chuyển, tối thiểu |
-25 °C |
| Nhiệt độ bảo quản và vận chuyển, tối đa |
+85 °C |
| Relative humidity, minimum |
30 % |
| Độ ẩm tương đối, tối đa |
95 % |
| Lưu ý (Độ ẩm tương đối) |
non-condensing non-icing |
| Khả năng chống rung |
10 … 150 Hz, amplitude 0.35 mm / 5 g |
| Khả năng chống sốc |
30 g / 11 ms |
Điều kiện môi trường xung quanh – Insulation values
| Điện áp cách điện định mức Ui |
500 V |
| Điện áp chịu xung định mức Uimp |
6 kV |
| Danh mục quá áp |
III |
| Mức độ ô nhiễm |
3 |
Dữ liệu điện
| Kiểm tra nhiệt hiện tại |
10 A |
| Dòng điện ngắn mạch định mức yêu cầu |
1,000 A |
| Loại sử dụng AC-15 |
230 VAC |
| Loại sử dụng AC-15 |
4 A |
| Loại sử dụng DC-13 |
24 VDC |
| Loại sử dụng DC-13 |
1 A |
| Phần tử chuyển mạch |
NO contact, NC contact |
| Nguyên tắc chuyển đổi |
Slow action with overlapping contacts |
| Switching frequency |
3,600 /h |
Sản phẩm liên quan
- Phụ kiện WKTC321
- Phụ kiện WKTC32
- Phụ kiện T2FH 232-22UEDR/11
- Phụ kiện NSK/V4A
- Phụ kiện NBGLC33.1
- Phụ kiện WKSC52
- Phụ kiện MBGAC444
Xem thêm toàn bộ Phụ kiện hoặc quay lại trang chủ Schmersal Vietnam.
Câu hỏi thường gặp về phụ kiện T2FH 232-11UEDR/11UEDR
Phụ kiện T2FH 232-11UEDR/11UEDR dùng để làm gì?
T2FH 232-11UEDR/11UEDR là phụ kiện của Schmersal, dùng trong hệ thống an toàn máy để giám sát vị trí cửa che chắn, phát hiện chuyển động hoặc ngắt mạch khi có tình huống nguy hiểm.
Thông số kỹ thuật chính của T2FH 232-11UEDR/11UEDR là gì?
Vỏ nhôm, cấp bảo vệ IP65, nhiệt độ môi trường -25 … +60 °C, mã đặt hàng 151216987. Bảng thông số đầy đủ được liệt kê ở mục Thông số kỹ thuật phía trên.
T2FH 232-11UEDR/11UEDR còn hàng không và giao trong bao lâu?
Một số mã Schmersal thông dụng có sẵn tại kho, các mã đặc chủng đặt theo lô nhập từ Đức. Anh/chị gửi mã T2FH 232-11UEDR/11UEDR để chúng tôi kiểm tra tồn kho và báo thời gian giao cụ thể.
Giá T2FH 232-11UEDR/11UEDR được tính thế nào?
Giá phụ thuộc số lượng, thời điểm nhập và yêu cầu chứng từ. Chúng tôi báo giá theo từng đơn cho phụ kiện T2FH 232-11UEDR/11UEDR — liên hệ để nhận báo giá.
Có model nào thay thế được T2FH 232-11UEDR/11UEDR?
Một số model cùng nhóm có thể xem xét thay thế: Phụ kiện WKTC321, Phụ kiện WKTC32, Phụ kiện T2FH 232-22UEDR/11. Việc thay thế cần đối chiếu số tiếp điểm, điện áp và cấp bảo vệ trước khi quyết định.



