Phụ kiện Schmersal Z2FH 232-02/02
Phụ kiện Z2FH 232-02/02 | đại lý Z2FH 232-02/02 | nhà phân phối Z2FH 232-02/02
Phụ kiện Z2FH 232-02/02 là thiết bị do Schmersal (Đức) sản xuất, thuộc nhóm phụ kiện trong danh mục thiết bị an toàn máy. Mã đặt hàng (article number) của model này là 151181595, mã EAN 4030661529035.
Về mặt cấu tạo, Z2FH 232-02/02 có vỏ nhôm, cấp bảo vệ IP65, dải nhiệt độ môi trường -25 … +70 °C, khối lượng 3,000 g.
Khả năng đóng cắt theo loại sử dụng: AC-15 230 VAC, DC-13 24 VDC.
Tiêu chuẩn áp dụng: BG-GS-ET-15 DIN VDE 0660-200 EN IEC 60947-5-1.
Chúng tôi là nhà phân phối thiết bị Schmersal tại Việt Nam, cung cấp phụ kiện Z2FH 232-02/02 cùng tài liệu kỹ thuật và hỗ trợ lựa chọn model tương đương khi cần.
Đặc điểm nổi bật của phụ kiện Z2FH 232-02/02
- 2 contacts per pedal
- Protective shield with wide opening
- double-pedal type
- Low operating height of pedal
- High level of stability
- Vỏ kim loại
- 2 lỗ luồn cáp M 25 x 1.5
Thông số kỹ thuật phụ kiện Z2FH 232-02/02
Dữ liệu đặt hàng
| Mô tả loại sản phẩm |
Z2FH 232-02/02 |
| Article number (order number) |
151181595 |
| EAN (European Article Number) |
4030661529035 |
| eCl@ss number, version 12.0 |
27-37-12-18 |
| eCl@ss number, version 11.0 |
27-37-12-18 |
| eCl@ss number, version 9.0 |
27-37-12-18 |
| ETIM number, version 7.0 |
EC001258 |
| ETIM number, version 6.0 |
EC001258 |
Phê duyệt – Tiêu chuẩn
| Certificates |
cULus CCC |
Dữ liệu chung
| Tiêu chuẩn |
BG-GS-ET-15 DIN VDE 0660-200 EN IEC 60947-5-1 |
| Vật liệu thân |
Aluminium |
| Vật liệu bên ngoài thân |
powder-coated |
| Material of the housing cover |
Aluminium |
| Material of the pedal |
Glass-fibre, reinforced thermoplastic |
| Material of the protective shield |
Aluminium |
| Colour of the housing |
RAL 9006 (White aluminum) |
| Trọng lượng thô |
3,000 g |
Dữ liệu chung – Features
| Protective shield |
Yes |
| Probing possible |
Yes |
| Number of pedals, NC |
2 |
Dữ liệu cơ học
| Tuổi thọ cơ học, tối thiểu |
1,000,000 Operations |
Dữ liệu cơ học – Connection technique
| Kết thúc |
Screw terminals M20 x 1.5 |
| Cable section, maximum |
1 x 2.5 mm² |
| Note (Cable section) |
All indications including the conductor ferrules. |
Dữ liệu cơ học – Dimensions
| Width |
295 mm |
| Height |
189 mm |
| Depth |
274 mm |
Điều kiện môi trường xung quanh
| Mức độ bảo vệ |
IP65 |
| Nhiệt độ môi trường |
-25 … +70 °C |
Điều kiện môi trường xung quanh – Insulation values
| Điện áp cách điện định mức Ui |
500 V |
| Điện áp chịu xung định mức Uimp |
6 kV |
Dữ liệu điện
| Kiểm tra nhiệt hiện tại |
10 A |
| Loại sử dụng AC-15 |
230 VAC |
| Loại sử dụng AC-15 |
4 A |
| Loại sử dụng DC-13 |
24 VDC |
| Loại sử dụng DC-13 |
1 A |
| Phần tử chuyển mạch |
Opener (NC) |
| Nguyên tắc chuyển đổi |
Snap action |
Sản phẩm liên quan
- Phụ kiện PWR-1000M
- Phụ kiện KA-0905
- Phụ kiện KA-0908
- Phụ kiện PWR-500M
- Phụ kiện KA-0975
- Phụ kiện ACC-NRS-M4X20-FHS-4PCS
- Phụ kiện A-S4P-M12-S-G-10M-BK-2-X-A-4-69
Xem thêm toàn bộ Phụ kiện hoặc quay lại trang chủ Schmersal Vietnam.
Câu hỏi thường gặp về phụ kiện Z2FH 232-02/02
Phụ kiện Z2FH 232-02/02 dùng để làm gì?
Z2FH 232-02/02 là phụ kiện của Schmersal, dùng trong hệ thống an toàn máy để giám sát vị trí cửa che chắn, phát hiện chuyển động hoặc ngắt mạch khi có tình huống nguy hiểm.
Thông số kỹ thuật chính của Z2FH 232-02/02 là gì?
Vỏ nhôm, cấp bảo vệ IP65, nhiệt độ môi trường -25 … +70 °C, mã đặt hàng 151181595. Bảng thông số đầy đủ được liệt kê ở mục Thông số kỹ thuật phía trên.
Z2FH 232-02/02 còn hàng không và giao trong bao lâu?
Một số mã Schmersal thông dụng có sẵn tại kho, các mã đặc chủng đặt theo lô nhập từ Đức. Anh/chị gửi mã Z2FH 232-02/02 để chúng tôi kiểm tra tồn kho và báo thời gian giao cụ thể.
Giá Z2FH 232-02/02 được tính thế nào?
Giá phụ thuộc số lượng, thời điểm nhập và yêu cầu chứng từ. Chúng tôi báo giá theo từng đơn cho phụ kiện Z2FH 232-02/02 — liên hệ để nhận báo giá.
Có model nào thay thế được Z2FH 232-02/02?
Một số model cùng nhóm có thể xem xét thay thế: Phụ kiện PWR-1000M, Phụ kiện KA-0905, Phụ kiện KA-0908. Việc thay thế cần đối chiếu số tiếp điểm, điện áp và cấp bảo vệ trước khi quyết định.



