Công tắc hành trình Schmersal EX-T4V10H 335-12Z-3G/D
Công tắc hành trình EX-T4V10H 335-12Z-3G/D | đại lý EX-T4V10H 335-12Z-3G/D | nhà phân phối EX-T4V10H 335-12Z-3G/D
Công tắc hành trình EX-T4V10H 335-12Z-3G/D là thiết bị do Schmersal (Đức) sản xuất, thuộc nhóm công tắc hành trình trong danh mục thiết bị an toàn máy. Mã đặt hàng (article number) của model này là 101187625, mã EAN 4030661335797.
Về mặt cấu tạo, EX-T4V10H 335-12Z-3G/D có vỏ nhôm, cấp bảo vệ IP67, dải nhiệt độ môi trường -20 … +60 °C, khối lượng 305 g.
Khả năng đóng cắt theo loại sử dụng: AC-15 230 VAC, DC-13 24 VDC.
Tiêu chuẩn áp dụng: EN ISO 13849-1.
Chúng tôi là nhà phân phối thiết bị Schmersal tại Việt Nam, cung cấp công tắc hành trình EX-T4V10H 335-12Z-3G/D cùng tài liệu kỹ thuật và hỗ trợ lựa chọn model tương đương khi cần.
Thông số kỹ thuật công tắc hành trình EX-T4V10H 335-12Z-3G/D
Dữ liệu đặt hàng
| Mô tả loại sản phẩm |
EX-T4V10H 335-12Z-3G/D |
| Article number (order number) |
101187625 |
| EAN (European Article Number) |
4030661335797 |
| eCl@ss number, version 12.0 |
27-27-06-01 |
| eCl@ss number, version 11.0 |
27-27-06-01 |
| eCl@ss number, version 9.0 |
27-27-06-01 |
| ETIM number, version 7.0 |
EC000030 |
| ETIM number, version 6.0 |
EC000030 |
Phê duyệt – Tiêu chuẩn
| Certificates |
cULus |
Explosion protection
| Explosion protection: regulations |
EN IEC 60079-0 EN IEC 60079-15 EN 60079-31 |
| Explosion protection zones |
2 22 |
| Explosion protection category |
3G 3D |
| Explosion protection designation |
D II 3G Ex nC IIC T5 Gc X D II 3D Ex tc IIIC T90°C Dc X |
|
Manufacturer declaration |
ATEX Zone 2 and 22 Additional simple electrical apparatus (Zone 0 and 20) |
Dữ liệu chung
| Housing construction form |
Norm construction design |
| Vật liệu thân |
Aluminium |
| Vật liệu bên ngoài thân |
painted |
| Lever material |
Metal film |
| Material of the rod |
Plastic |
| Trọng lượng thô |
305 g |
Dữ liệu chung – Features
| Number of auxiliary contacts |
1 |
| Number of safety contacts |
2 |
| Safety classification |
| Tiêu chuẩn |
EN ISO 13849-1 |
| Mission time |
20 Year(s) |
Phân loại an toàn – Đầu ra an toàn
| B10D Tiếp điểm thường đóng (NC) |
20,000,000 Operations |
Dữ liệu cơ học
| Yếu tố kích hoạt |
Rod lever |
| Tuổi thọ cơ học, tối thiểu |
30,000,000 Operations |
| Impact energy, maximum |
4 J |
| Tốc độ khởi động, tối đa |
2.5 m/s |
| Lưu ý (Tốc độ thực hiện) |
Actuating speed with actuating angle 30° to switch axis |
| Note (Switchover time) |
Switchover time in accordance with actuating speed |
| Actuating torque, minimum |
0.3 Nm |
Dữ liệu cơ học – Connection technique
| Kết thúc |
Screw terminals M20 x 1.5 |
| Cable cross-section of the cable glands, minimum |
7 mm |
| Cable cross-section of the cable glands, maximum |
12 mm |
| Cable section, minimum |
0.75 mm² |
| Cable section, maximum |
2.5 mm² |
| Note (Cable section) |
All indications including the conductor ferrules. |
| Wire cross-section |
13 AWG |
Dữ liệu cơ học – Dimensions
| Length x Width x Height |
Chiều cao của cảm biến: 111.5 mm (without rod) |
| Chiều dài của cảm biến |
38 mm |
| Chiều rộng của cảm biến |
40.5 mm |
Điều kiện môi trường xung quanh
| Mức độ bảo vệ |
IP67 |
| Nhiệt độ môi trường |
-20 … +60 °C |
Điều kiện môi trường xung quanh – Insulation values
| Điện áp cách điện định mức Ui |
250 VAC |
| Điện áp chịu xung định mức Uimp |
4 kV |
Dữ liệu điện
| Kiểm tra nhiệt hiện tại |
10 A |
| Loại sử dụng AC-15 |
230 VAC |
| Loại sử dụng AC-15 |
4 A |
| Loại sử dụng DC-13 |
24 VDC |
| Loại sử dụng DC-13 |
4 A |
| Phần tử chuyển mạch |
NO contact, NC contact |
| Nguyên tắc chuyển đổi |
Slow action |
| Thời lượng thoát, tối đa |
2 ms |
| Switching frequency |
5,000 /h |
| Vật liệu tiếp điểm, điện |
Silver |
Sản phẩm liên quan
- Công tắc hành trình EX-Z4V10H 335-11Z-3G/D
- Công tắc hành trình T3C 236-11Z-ST
- Công tắc hành trình T5C 236-11Z-ST
- Công tắc hành trình EX-T4V10H 335-11Z-3G/D
- Công tắc hành trình EX-Z4V10H 335-11Z-1348/1583-1-3G/D
- Công tắc hành trình EX-T3K335-02Y
- Công tắc hành trình EX-Z1R 235-11Z-3D
Xem thêm toàn bộ Công tắc hành trình hoặc quay lại trang chủ Schmersal Vietnam.
Câu hỏi thường gặp về công tắc hành trình EX-T4V10H 335-12Z-3G/D
Công tắc hành trình EX-T4V10H 335-12Z-3G/D dùng để làm gì?
EX-T4V10H 335-12Z-3G/D là công tắc hành trình của Schmersal, dùng trong hệ thống an toàn máy để giám sát vị trí cửa che chắn, phát hiện chuyển động hoặc ngắt mạch khi có tình huống nguy hiểm.
Thông số kỹ thuật chính của EX-T4V10H 335-12Z-3G/D là gì?
Vỏ nhôm, cấp bảo vệ IP67, nhiệt độ môi trường -20 … +60 °C, mã đặt hàng 101187625. Bảng thông số đầy đủ được liệt kê ở mục Thông số kỹ thuật phía trên.
EX-T4V10H 335-12Z-3G/D còn hàng không và giao trong bao lâu?
Một số mã Schmersal thông dụng có sẵn tại kho, các mã đặc chủng đặt theo lô nhập từ Đức. Anh/chị gửi mã EX-T4V10H 335-12Z-3G/D để chúng tôi kiểm tra tồn kho và báo thời gian giao cụ thể.
Giá EX-T4V10H 335-12Z-3G/D được tính thế nào?
Giá phụ thuộc số lượng, thời điểm nhập và yêu cầu chứng từ. Chúng tôi báo giá theo từng đơn cho công tắc hành trình EX-T4V10H 335-12Z-3G/D — liên hệ để nhận báo giá.
Có model nào thay thế được EX-T4V10H 335-12Z-3G/D?
Một số model cùng nhóm có thể xem xét thay thế: Công tắc hành trình EX-Z4V10H 335-11Z-3G/D, Công tắc hành trình T3C 236-11Z-ST, Công tắc hành trình T5C 236-11Z-ST. Việc thay thế cần đối chiếu số tiếp điểm, điện áp và cấp bảo vệ trước khi quyết định.



